cyclic redundancy check

Học thuật
Thân thiện
cyclic redundancy check

A computer technician runs a cyclic redundancy check on a hard drive.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật, Công nghệ thông tin):
    • Kiểm tra độ vòng: Một phương pháp phát hiện lỗi dùng trong truyền dữ liệu lưu trữ kỹ thuật số. hoạt động bằng cách tính toán một giá trị kiểm tra (checksum) ngắn dựa trên nội dung của một khối dữ liệu (như một tệp tin hoặc một gói mạng). Giá trị này được gửi kèm hoặc lưu trữ cùng dữ liệu. Khi dữ liệu được đọc hoặc nhận, quá trình tính toán được lặp lại. Nếu giá trị tính toán mới khác với giá trị gốc, điều đó cho thấy dữ liệu có thể đã bị hỏng hoặc thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The network protocol uses a cyclic redundancy check to ensure data integrity during transmission. (Giao thức mạng sử dụng kiểm tra độ vòng để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong quá trình truyền.)
    • Before writing data to the disk, the system performs a cyclic redundancy check. (Trước khi ghi dữ liệu vào đĩa, hệ thống thực hiện một phép kiểm tra độ vòng.)
    • A failed cyclic redundancy check indicates that the file is corrupted and cannot be opened. (Một lần kiểm tra độ vòng thất bại cho thấy tệp tin đã bị hỏng không thể mở được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "CRC value" hoặc "CRC code": Giá trị hoặc kết quả từ phép tính CRC.
    • The receiver compares the calculated CRC value with the one sent in the packet header. (Bên nhận so sánh giá trị CRC tính toán với giá trị được gửi trong phần đầu gói tin.)
  • "CRC error": Lỗi được phát hiện khi kiểm tra CRC.
    • The download failed due to a CRC error, so I had to restart it. (Quá trình tải xuống thất bại do lỗi CRC, vậy tôi phải bắt đầu lại.)
Biến thể từ gần giống
  • CRC (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng của "cyclic redundancy check".
    • The file's CRC did not match, suggesting possible corruption. (CRC của tệp không khớp, gợi ý rằng có thể đã bị hỏng.)
  • Checksum (n): Một giá trị kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu nói chung, trong đó CRC một loại checksum phức tạp phổ biến.
    • Both checksums and CRCs are used for error detection. (Cả checksum CRC đều được dùng để phát hiện lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Error detection code: phát hiện lỗi (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm CRC).
  • Data integrity check: Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)

cyclic redundancy check

A computer technician runs a cyclic redundancy check on a hard drive.

Noun
  1. kiểm tra độ vòng